
Ford F-350 Super Duty 6.7d V8 • 450 HP • 4x4 Automatic SRW
Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2019
450 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất450 HP tại 2800 vòng/phút
Mô-men xoắn1267 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6653 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh99.06 mm
Hành trìnhHành trình piston107.95 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu12.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát33.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDependent spring suspension with anti-roll bar, Trailing arm
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 363 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 363 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/75 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5888 mm
Chiều rộng2032 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2690 mm
Chiều cao2055 mm
Chiều dài cơ sở3597 mm
Khoảng nhô trước970 mm
Khoảng nhô sau1321 mm
Khoảng sáng gầm xe208 mm
Chiều rộng cơ sở trước1735 mm
Chiều rộng cơ sở sau1707 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải3207 kg
Cốp xeDung tích cốp xe2222 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu110 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới17.8 °
Góc thoátGóc thoát21.8 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc25.1 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)9571 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.