
Ford Falcon 4.0 E-Gas • 212 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau2008-2011
212 HP
Công suất
LPG
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuLPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất212 HP tại 4750 vòng/phút
Mô-men xoắn371 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3984 cc
Mã động cơBarra E-Gas
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92.25 mm
Hành trìnhHành trình piston99.31 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/60 R16; 235/50 R17; 245/40 R18; 245/35 R19
Mâm xe6.5J x 16; 8J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4955 mm
Chiều rộng1868 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2100 mm
Chiều cao1453 mm
Chiều dài cơ sở2838 mm
Khoảng nhô trước942 mm
Khoảng nhô sau1175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1583 mm
Chiều rộng cơ sở sau1598 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe408 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp14.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu93 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.