
Ford Falcon 4.0 DI-VCT • 265 HP • Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2016
265 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất265 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn391 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3983 cc
Mã động cơBarra 195
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92.25 mm
Hành trìnhHành trình piston99.31 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 298 mm
Phanh sauĐĩa, 303 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/60 R16; 245/40 R18; 245/35 R19
Mâm xe6.5J x 16; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4949 mm
Chiều rộng1868 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2100 mm
Chiều cao1494 mm
Chiều dài cơ sở2838 mm
Khoảng nhô trước943 mm
Khoảng nhô sau1168 mm
Chiều rộng cơ sở trước1583 mm
Chiều rộng cơ sở sau1598 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.291 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1723 kg
Cốp xeDung tích cốp xe535 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.2 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp9.5 L/100km
Khí thải
CO₂225 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2300 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.