Skip to content
Ford Figo 1.5 TDCi (100 Hp) - xem

Ford Figo 1.5 TDCi • 100 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2018
100 HP
Công suất
12.1 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.1 giây
0-60 mph11.5 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn215 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát5.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3886 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2491 mm
Khoảng sáng gầm xe174 mm
Chiều rộng cơ sở trước1492 mm
Chiều rộng cơ sở sau1484 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe257 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.1 L/100km
Khí thải
CO₂108 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG57 mpg
UK MPG69 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.