
Ford Figo 1.5 Ti-VCT • 112 HP • DCT
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2018
112 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất112 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn136 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíTi-VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.05 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3886 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2491 mm
Khoảng sáng gầm xe174 mm
Chiều rộng cơ sở trước1492 mm
Chiều rộng cơ sở sau1484 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe257 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂142 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.