Skip to content
Ford Focus 1.8 16V (115 Hp) - xem

Ford Focus 1.8 16V • 115 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2005
115 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa198 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơEYDC, EYDB, EYDD, EYDE, EYDG, EYDI, EYDJ, EYDL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.6 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát5.75 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/60 R14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4152 mm
Chiều rộng1698 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1477 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1125 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xe350 L
Cốp tối đa1210 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.3 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.