
Ford Focus 1.8 TDCi • 115 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2005
115 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa196 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1753 cc
Mã động cơF9DA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/60 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4178 mm
Chiều rộng1702 mm
Chiều cao1481 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1477 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1279 kg
Trọng lượng toàn tải1692 kg
Cốp xeDung tích cốp xe350 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1205 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.