
Ford Focus 2.0 16V • 130 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2005
130 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa201 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn173 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1988 cc
Mã động cơEDDC, EDDB, EDDD, EDDF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.8 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.75 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4178 mm
Chiều rộng1702 mm
Chiều cao1481 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Chiều rộng cơ sở trước1494 mm
Chiều rộng cơ sở sau1477 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1146 kg
Trọng lượng toàn tải1670 kg
Cốp xeDung tích cốp xe350 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1210 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.