Skip to content
Ford Focus 2.0 i 16V RS (215 Hp) - xem

Ford Focus 2.0 i 16V RS • 215 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2005
215 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa232 km/h

Hệ truyền động

Công suất215 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn310 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1988 cc
Mã động cơHMDA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.8 mm
Hành trình88 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/40 R18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4183 mm
Chiều rộng1772 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Chiều rộng cơ sở trước1514 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1210 kg
Trọng lượng toàn tải1725 kg
Cốp xe350 L
Cốp tối đa1205 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.2 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Đường hỗn hợp10.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.