
Ford Focus 1.6 Duratec 16V • 100 HP • Automatic
Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2005-2012
100 HP
Công suất
13.6 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.6 giây
0-60 mph12.9 giây
Tốc độ tối đa172 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn143 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1596 cc
Mã động cơHWDA, HWDB, SHDA, SHDB, SHDC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston81.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4342 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1497 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1531 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1242 kg
Trọng lượng toàn tải1710 kg
Cốp xeDung tích cốp xe385 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1247 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.