Skip to content
Ford Focus 1.8 TDCi (116 Hp) - xem

Ford Focus 1.8 TDCi • 116 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2012
116 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1753 cc
Mã động cơBHPA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mát8.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4342 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1497 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1531 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1357 kg
Trọng lượng toàn tải1775 kg
Cốp xe385 L
Cốp tối đa1247 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.7 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.