Skip to content
Ford Focus RS 2.5 (305 Hp) - xem

Ford Focus RS 2.5 • 305 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2012
305 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
263 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa263 km/h

Hệ truyền động

Công suất305 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2522 cc
Mã động cơJZDA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mát7.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp235/35 R19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4402 mm
Chiều rộng1842 mm
Chiều cao1497 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1586 mm
Chiều rộng cơ sở sau1587 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1468 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xe385 L
Cốp tối đa1247 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.4 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.