
Ford Focus 1.4 Duratec 16V • 80 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2010
80 HP
Công suất
14.2 giây
0-100 km/h
166 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.2 giây
0-60 mph13.5 giây
Tốc độ tối đa166 km/h
Hệ truyền động
Công suất80 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn127 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1388 cc
Mã động cơASDA, ASDB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston76.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4488 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1497 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1531 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1195 kg
Trọng lượng toàn tải1735 kg
Cốp xeDung tích cốp xe467 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa931 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.