Skip to content
Ford Focus 2.0 TDCi (115 Hp) PowerShift - xem

Ford Focus 2.0 TDCi • 115 HP • PowerShift

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2014
115 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa196 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1500-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơTYDA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát8.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R16; 215/50 R17; 235/40 R18
Mâm xe7J x 16; 7J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4358 mm
Chiều rộng1823 mm
Rộng (gương)2010 mm
Rộng (gập)1858 mm
Chiều cao1484 mm
Chiều dài cơ sở2648 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1386 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xe316 L
Cốp tối đa1101 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.2-5.3 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG45 - 44 mpg
UK MPG54 - 53 mpg
km/lít19 - 19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)740 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.