Skip to content
Ford Focus 1.0 EcoBoost (125 Hp) S&S - xem

Ford Focus 1.0 EcoBoost • 125 HP • S&S

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2018
125 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 1400-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơM1DC, M1DD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71.9 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát5.8 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin33.5 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16; 215/50 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7.0J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4358 mm
Chiều rộng1823 mm
Chiều cao1484 mm
Chiều dài cơ sở2648 mm
Chiều rộng cơ sở trước1544 mm
Chiều rộng cơ sở sau1559 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1327 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xe277 L
Cốp tối đa1062 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.7 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂108 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.