Skip to content
Ford Focus 1.5 TDCi ECOnetic (105 Hp) - xem

Ford Focus 1.5 TDCi ECOnetic • 105 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2018
105 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơAEDA, XXDB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính73.5 mm
Hành trình88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.85 L
DT nước mát7.3 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin33.5 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4360 mm
Chiều rộng1823 mm
Rộng (gương)2010 mm
Rộng (gập)1858 mm
Chiều cao1469 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1272 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xe277 L
Cốp tối đa1176 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC88 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG69 mpg
UK MPG83 mpg
km/lít29 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)300 kg
Tải kéo (12%)400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.