Skip to content
Ford Focus 1.6 Ti-VCT (85 Hp) - xem

Ford Focus 1.6 Ti-VCT • 85 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2018
85 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất85 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn141 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1596 cc
Mã động cơXTDB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79 mm
Hành trình81.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát5.7 L
Hệ thống điện
DL pin33.5 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16; 215/50 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7.0J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4358 mm
Chiều rộng1823 mm
Chiều cao1484 mm
Chiều dài cơ sở2648 mm
Chiều rộng cơ sở trước1544 mm
Chiều rộng cơ sở sau1559 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1264 kg
Trọng lượng toàn tải1825 kg
Cốp xe277 L
Cốp tối đa1062 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.3 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂136 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.