
Ford Focus 23 kWh • 145 HP • Electric
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2018
145 HP
Công suất
135 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa135 km/h
Hệ truyền động
Công suất145 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)23 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin325 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế sau + trong cốp xe
Công suất hệ thống145 HP
Mô-men hệ thống250 Nm
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 1145 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng19.9 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 278 mm
Phanh sauĐĩa, 271 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4392 mm
Chiều rộng1824 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2045 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1882 mm
Chiều cao1478 mm
Chiều dài cơ sở2649 mm
Chiều rộng cơ sở trước1537 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1643 kg
Cốp xeDung tích cốp xe402 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.