Skip to content
Ford Focus 33.5 kWh (147 Hp) Electric - xem

Ford Focus 33.5 kWh • 147 HP • Electric

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2018
147 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
137 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa137 km/h

Hệ truyền động

Công suất147 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)33.5 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới ghế sau + trong cốp xe
Công suất hệ thống147 HP
Mô-men hệ thống250 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1147 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Mã mô-tơ 1KDDA
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động điện225 km
Tiêu thụ16.4 kWh/100km
Tầm hoạt động225 km
Tầm hoạt động139.81 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4391 mm
Chiều rộng1823 mm
Rộng (gương)2010 mm
Rộng (gập)1858 mm
Chiều cao1477 mm
Chiều dài cơ sở2649 mm
Chiều rộng cơ sở trước1537 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1651 kg
Cốp xe237 L
Cốp tối đa1125 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.