Skip to content
Ford Focus ST 2.0 EcoBoost (250 Hp) - xem

Ford Focus ST 2.0 EcoBoost • 250 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2014
250 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
248 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.2 giây
Tốc độ tối đa248 km/h

Hệ truyền động

Công suất250 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 2000-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2000 cc
Mã động cơR9DA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát6.45 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp235/40 R18
Mâm xe8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4566 mm
Chiều rộng1823 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2648 mm
Chiều rộng cơ sở trước1544 mm
Chiều rộng cơ sở sau1534 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1386 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xe476 L
Cốp tối đa1502 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.9 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂169 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.