Skip to content
Ford Focus 1.0 EcoBoost (155 Hp) Mild Hybrid - xem

Ford Focus 1.0 EcoBoost • 155 HP • Mild Hybrid

Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2021
155 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa207 km/h

Hệ truyền động

Công suất155 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 1900-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơM0DC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71.9 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát5.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 282x27 mm
Phanh sauĐĩa, 271x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R 17
Mâm xe7 J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4397 mm
Chiều rộng1844 mm
Rộng (gương)1979 mm
Chiều cao1483 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước918 mm
Khoảng nhô sau779 mm
Khoảng sáng gầm xe163 mm
Chiều rộng cơ sở trước1582 mm
Chiều rộng cơ sở sau1576 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1269 kg
Trọng lượng toàn tải1890 kg
Cốp xe375 L
Cốp tối đa1354 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)6.2 L/100km
TB (WLTP)4.8 L/100km
Cao (WLTP)4.5 L/100km
R.cao (WLTP)5.9 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP119 g/km
CO₂ NEDC103 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)670 kg
Tải kéo (12%)1100 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.