
Ford Focus 1.0 EcoBoost • 125 HP • Automatic
Crossover8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2021
125 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa187 km/h
Hệ truyền động
Công suất125 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơB7DA
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp215/55 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4693 mm
Chiều rộng1844 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1979 mm
Chiều cao1504 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1356 kg
Trọng lượng toàn tải1970 kg
Cốp xeDung tích cốp xe541 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1620 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.8-6.0 L/100km
Khí thải
CO₂135 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG41 - 39 mpg
UK MPG49 - 47 mpg
km/lít17 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)715 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.