Skip to content
Ford Focus ST 2.0 EcoBlue (190 Hp) - xem

Ford Focus ST 2.0 EcoBlue • 190 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2021
190 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Mã động cơYMDA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mát12.6 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/40 R18
Mâm xe8J x 18

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4388 mm
Chiều rộng1825 mm
Rộng (gương)1979 mm
Rộng (gập)1848 mm
Chiều cao1458 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1473 kg
Trọng lượng toàn tải2040 kg
Cốp xe273 L
Cốp tối đa1250 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂125 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.