Skip to content
Ford Focus 1.0 EcoBoost (125 Hp) Mild Hybrid PowerShift - xem

Ford Focus 1.0 EcoBoost • 125 HP • Mild Hybrid PowerShift

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
125 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 1400-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơB7DC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71.9 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát5.8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 282x27 mm
Phanh sauĐĩa, 282x27 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 215/50 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều rộng1825 mm
Rộng (gương)1979 mm
Rộng (gập)1848 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước913 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1312 kg
Trọng lượng toàn tải1910 kg
Cốp xe392 L
Cốp tối đa1354 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)7.8 L/100km
TB (WLTP)5-6.1 L/100km
Cao (WLTP)4.6-5.6 L/100km
R.cao (WLTP)5.6-7.3 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.4-6.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.4-6.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP122-149 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG44 - 36 mpg
UK MPG52 - 43 mpg
km/lít19 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)690 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.