
Ford Focus 1.5 EcoBlue • 120 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2022-nay
120 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa196 km/h
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1750-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1500 cc
Mã động cơZTDB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston84.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 282x27 mm
Phanh sauĐĩa, 282x27 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16; 215/50 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều rộng1825 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1979 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1848 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước913 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1309 kg
Trọng lượng toàn tải1910 kg
Cốp xeDung tích cốp xe392 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1354 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)5.3 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)4.1-4.7 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)3.7-4.3 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)4.5-5.1 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.2-4.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.2-4.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)110-126 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG56 - 49 mpg
UK MPG67 - 59 mpg
km/lít24 - 21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)690 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.