Skip to content
Ford Focus ST 2.3 EcoBoost (280 Hp) Automatic - xem

Ford Focus ST 2.3 EcoBoost • 280 HP • Automatic

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
280 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất280 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 3000-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2261 cc
Mã động cơN3DA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.6 mm
Hành trình94 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát7.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x27 mm
Phanh sauĐĩa, 302x11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/40 R18; 235/35 R19
Mâm xe8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4393 mm
Chiều rộng1825 mm
Rộng (gương)1979 mm
Rộng (gập)1848 mm
Chiều cao1454 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước913 mm
Khoảng nhô sau780 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567 mm
Chiều rộng cơ sở sau1556 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1454 kg
Trọng lượng toàn tải2040 kg
Cốp xe358 L
Cốp tối đa1320 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)13.4 L/100km
TB (WLTP)7.9-8.2 L/100km
Cao (WLTP)6.6-6.8 L/100km
R.cao (WLTP)7.3-7.4 L/100km
Hỗn hợp WLTP8-8.2 L/100km
Đường hỗn hợp8-8.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP182-187 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG29 - 29 mpg
UK MPG35 - 34 mpg
km/lít13 - 12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.