
Ford Focus 1.5 EcoBlue • 120 HP • Automatic
Wagon8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2021
120 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa191 km/h
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1750-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1500 cc
Mã động cơZTDB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston84.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.85 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R16; 205/60 R16; 215/50 R17; 235/40 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều rộng1825 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1979 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1848 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước909 mm
Khoảng nhô sau1059 mm
Khoảng sáng gầm xe134 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1566 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1379 kg
Trọng lượng toàn tải1995 kg
Cốp xeDung tích cốp xe608 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1653 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.5-4.7 L/100km
Khí thải
CO₂123 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG52 - 50 mpg
UK MPG63 - 60 mpg
km/lít22 - 21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)725 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.