
Ford Focus 2.0 EcoBlue • 150 HP
Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2021
150 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa208 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 2000-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1996 cc
Mã động cơYLDA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R16; 205/60 R16; 215/50 R17; 235/40 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều rộng1825 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1979 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1848 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước909 mm
Khoảng nhô sau1059 mm
Khoảng sáng gầm xe134 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1566 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1478 kg
Trọng lượng toàn tải2080 kg
Cốp xeDung tích cốp xe608 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1653 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.5-4.6 L/100km
Khí thải
CO₂119 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG52 - 51 mpg
UK MPG63 - 61 mpg
km/lít22 - 22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.