Skip to content
Ford Focus 1.8 DI (75 Hp) - xem

Ford Focus 1.8 DI • 75 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2005
75 HP
Công suất
15.1 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.1 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1753 cc
Mã động cơBHDA, BHDB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.4:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/60 R14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4438 mm
Chiều rộng1698 mm
Chiều cao1447 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1477 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1230 kg
Trọng lượng toàn tải1755 kg
Cốp xe520 L
Cốp tối đa1580 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.