
Ford Fusion 1.4 TDCi • 68 HP • Automatic
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2002-2005
68 HP
Công suất
16.6 giây
0-100 km/h
158 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.6 giây
0-60 mph15.8 giây
Tốc độ tối đa158 km/h
Hệ truyền động
Công suất68 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1399 cc
Mã động cơF6JA, F6JB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh73.7 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4020 mm
Chiều rộng1708 mm
Chiều cao1503 mm
Chiều dài cơ sở2488 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1435 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1105 kg
Trọng lượng toàn tải1640 kg
Cốp xeDung tích cốp xe337 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1175 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.2 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.