Skip to content
Ford Fusion 1.4 (80 Hp) Automatic - xem

Ford Fusion 1.4 • 80 HP • Automatic

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2005-2012
80 HP
Công suất
14.6 giây
0-100 km/h
164 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.6 giây
0-60 mph13.9 giây
Tốc độ tối đa164 km/h

Hệ truyền động

Công suất80 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn124 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1388 cc
Mã động cơFXJA, FXJB, FXJC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76 mm
Hành trình76.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/55 R16
Mâm xe16"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4013 mm
Chiều rộng1724 mm
Chiều cao1543 mm
Chiều dài cơ sở2486 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1487 mm
Chiều rộng cơ sở sau1445 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1090 kg
Trọng lượng toàn tải1605 kg
Cốp xe337 L
Cốp tối đa1175 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂154 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.