
Ford Fusion 2.0 EcoBoost • 240 HP • AWD SelectShift
Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-nay
240 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất240 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn373 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/40 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4872 mm
Chiều rộng1852 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2121 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1910 mm
Chiều cao1478 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1593 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe453 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.7 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.