
Ford Galaxy 2.3 16V • 145 HP • Automatic
Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1995-2006
145 HP
Công suất
14.1 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.1 giây
0-60 mph13.4 giây
Tốc độ tối đa196 km/h
Hệ truyền động
Công suất145 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn203 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2295 cc
Mã động cơE5SA, Y5B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89.6 mm
Hành trìnhHành trình piston91 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4641 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1732 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Chiều rộng cơ sở trước1532 mm
Chiều rộng cơ sở sau1518 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1610 kg
Trọng lượng toàn tải2420 kg
Cốp xeDung tích cốp xe330 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2600 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.1 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Đường hỗn hợp11 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG21 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.