
Ford Galaxy 1.8 TDCi • 101 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2010
101 HP
Công suất
14.3 giây
0-100 km/h
171 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.3 giây
0-60 mph13.6 giây
Tốc độ tối đa171 km/h
Hệ truyền động
Công suất101 HP tại 3850 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1753 cc
Mã động cơFFWA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/60R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4820 mm
Chiều rộng1854 mm
Chiều cao1723 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1589 mm
Chiều rộng cơ sở sau1605 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1720 kg
Trọng lượng toàn tải2505 kg
Cốp xeDung tích cốp xe308 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2325 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.