Skip to content
Ford Galaxy 2.2 TDCi (200 Hp) - xem

Ford Galaxy 2.2 TDCi • 200 HP

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2015
200 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa215 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2179 cc
Mã động cơKNWA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình96 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mát8.4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/50 R17; 235/45 R18
Mâm xe7J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4819 mm
Chiều rộng1884 mm
Rộng (gương)2154 mm
Rộng (gập)1961 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1765 kg
Trọng lượng toàn tải2505 kg
Cốp xe308 L
Cốp tối đa2325 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC179 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.