Skip to content
Ford Galaxy 2.5 Duratec (190 Hp) Hybrid CVT 7 seats - xem

Ford Galaxy 2.5 Duratec • 190 HP • Hybrid CVT 7 seats

MinivanDẫn động cầu trước2021-2023
190 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP
Mô-men xoắn200 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơBGCA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Dung tích dầu5.4 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)1.1 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống190 HP
Công suất mô-tơ 1133 HP

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/55 R17; 235/50 R18
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4848 mm
Chiều rộng1916 mm
Rộng (gương)2137 mm
Chiều cao1747 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1903 kg
Trọng lượng toàn tải2596 kg
Cốp xe1206 L
Cốp tối đa2339 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP148 g/km
CO₂ NEDC135 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1510 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.