
Ford GT 5.4 i V8 32V • 557 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2004-2006
557 HP
Công suất
3.6 giây
0-100 km/h
330 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.6 giây
0-60 mph3.4 giây
Tốc độ tối đa330 km/h
Hệ truyền động
Công suất557 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn678 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5409 cc
Mã động cơC54SDSM
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.4:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh90.2 mm
Hành trìnhHành trình piston105.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát25 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauWishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/45 ZR18; 315/40 ZR19
Mâm xe9J z 18; 11.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4645 mm
Chiều rộng1955 mm
Chiều cao1125 mm
Chiều dài cơ sở2710 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1620 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1610 kg
Cốp xeDung tích cốp xe46 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18.1 L/100km
Ngoài đô thị11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.