Skip to content
Ford GT 3.5 V6 (656 Hp) Automatic - xem

Ford GT 3.5 V6 • 656 HP • Automatic

Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2022
656 HP
Công suất
347 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa347 km/h

Hệ truyền động

Công suất656 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn746 Nm tại 5900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3497 cc
Mã động cơURWA
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.51 mm
Hành trình86.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu13 L
DT nước mát19 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp245/35 R20; 325/30 R20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4763 mm
Chiều rộng2004 mm
Rộng (gương)2238 mm
Rộng (gập)2113 mm
Chiều cao1110 mm
Chiều dài cơ sở2710 mm
Khoảng sáng gầm xe119 mm
Chiều rộng cơ sở trước1694 mm
Chiều rộng cơ sở sau1661 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1385 kg
Trọng lượng toàn tải1450 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị21.4 L/100km
Ngoài đô thị13.1 L/100km
Đường hỗn hợp16.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu57 L
US MPG14 mpg
UK MPG17 mpg
km/lít6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới9.5 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.