Skip to content
Ford KA 1.5 TDCi (95 Hp) - xem

Ford KA 1.5 TDCi • 95 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2021
95 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
179 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa179 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn215 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.85 L
DT nước mát6.2 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3955 mm
Chiều rộng1743 mm
Chiều cao1551 mm
Chiều dài cơ sở2489 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe270 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.3 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.1 L/100km
Khí thải
CO₂108 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG57 mpg
UK MPG69 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.