Skip to content
Ford KA 1.2 (69 Hp) - xem

Ford KA 1.2 • 69 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2016
69 HP
Công suất
13.1 giây
0-100 km/h
159 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.1 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa159 km/h

Hệ truyền động

Công suất69 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn102 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơ169A4000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính70.8 mm
Hành trình78.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mát4.85 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/65 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3620 mm
Chiều rộng1658 mm
Rộng (gương)1894 mm
Rộng (gập)1703 mm
Chiều cao1506 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Chiều rộng cơ sở trước1409 mm
Chiều rộng cơ sở sau1397 mm
Đường kính quay vòng10.12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải865 kg
Trọng lượng toàn tải1320 kg
Cốp xe224 L
Cốp tối đa710 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC119 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.