
Ford KA 1.3 TDCi • 75 HP • DPF
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2016
75 HP
Công suất
13.1 giây
0-100 km/h
161 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.1 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa161 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơ169A5000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3620 mm
Chiều rộng1658 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1894 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1703 mm
Chiều cao1506 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Chiều rộng cơ sở trước1409 mm
Chiều rộng cơ sở sau1397 mm
Đường kính quay vòng10.12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1415 kg
Cốp xeDung tích cốp xe224 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa710 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)112 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.