
Ford KA 1.5 16V • 110 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2018
110 HP
Công suất
Xăng / Ethanol - E85
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E85
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn146 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơDuratec
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston76.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/65 R14; 195/55 R15
Mâm xe5.5J x 14; 6.0J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4254 mm
Chiều rộng1695 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1911 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2491 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1480 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1032 kg
Trọng lượng toàn tải1460 kg
Cốp xeDung tích cốp xe445 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.