Skip to content
Ford Kuga 1.6 EcoBoost (150 Hp) 4x4 Automatic - xem

Ford Kuga 1.6 EcoBoost • 150 HP • 4x4 Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2014
150 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1600-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1596 cc
Mã động cơJQMA, JQMB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.1:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79 mm
Hành trình81.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát6.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp235/55 R17; 235/50 R18; 235/45 R19
Mâm xe7.0J x 17; 7.5J x 17; 7.5J x 18; 8.0J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4524 mm
Chiều rộng1838 mm
Chiều cao1701 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1682 kg
Trọng lượng toàn tải2250 kg
Cốp xe425 L
Cốp tối đa1568 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
CO₂179 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.