
Ford Kuga 2.0 TDCi • 140 HP • 4x4 Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2014
140 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa187 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơUFMA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/55 R17; 235/50 R18; 235/45 R19
Mâm xe7.0J x 17; 7.5J x 17; 7.5J x 18; 8.0J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4524 mm
Chiều rộng1838 mm
Chiều cao1701 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1707 kg
Trọng lượng toàn tải2250 kg
Cốp xeDung tích cốp xe425 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1568 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.4 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂162 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.