Skip to content
Ford Kuga 2.0 EcoBoost (242 Hp) 4x4 Automatic - xem

Ford Kuga 2.0 EcoBoost • 242 HP • 4x4 Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2019
242 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
212 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa212 km/h

Hệ truyền động

Công suất242 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn394 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơR9MA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát9.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4531 mm
Chiều rộng1838 mm
Rộng (gương)2086 mm
Rộng (gập)1911 mm
Chiều cao1703 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Chiều rộng cơ sở trước1573 mm
Chiều rộng cơ sở sau1583 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1702 kg
Trọng lượng toàn tải2250 kg
Cốp xe456 L
Cốp tối đa1653 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.3 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
CO₂199 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.