
Ford Kuga 1.5 EcoBlue • 120 HP • Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2024
120 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa177 km/h
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1750-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơZTDA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston84.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 308-330 mm
Phanh sauĐĩa, 302 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp225/65 R17; 225/60 R18; 225/55 R19; 245/45 R20
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 18; 7.5J x 19; 7.5J x 20; 8.0J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều rộng1883 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2178 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2000 mm
Chiều dài cơ sở2710 mm
Khoảng sáng gầm xe191 mm
Chiều rộng cơ sở trước1597 mm
Chiều rộng cơ sở sau1588 mm
Đường kính quay vòng11.38 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1524 kg
Trọng lượng toàn tải2110 kg
Cốp xeDung tích cốp xe435 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1534 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.4-5.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.4-5.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)141-146 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)119 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG44 - 42 mpg
UK MPG52 - 50 mpg
km/lít19 - 18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới19.1 °
Góc thoátGóc thoát23.6 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.