
Ford Kuga 2.5 Duratec • 225 HP • Plug-in Hybrid eCVT
SUVeCVT-speed tự động eCVTDẫn động cầu trước2019-2024
225 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất225 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơBGDA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)14.4 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống225 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1131 HP
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)56 km
T.HĐ (NEDC)Tầm hoạt động điện (NEDC)72 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)135 km/h
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)15.6 kWh/100km
Tiêu thụ NEDCTiêu thụ (NEDC)18.7 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 308-330 mm
Phanh sauĐĩa, 302 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/60 R18; 225/55 R19; 245/45 R20
Mâm xe7.5J x 18; 7.5J x 19; 7.5J x 20; 8.0J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4614 mm
Chiều rộng1883 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2178 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2000 mm
Chiều cao1675 mm
Chiều dài cơ sở2710 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1597 mm
Chiều rộng cơ sở sau1588 mm
Đường kính quay vòng11.38 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1769 kg
Trọng lượng toàn tải2320 kg
Cốp xeDung tích cốp xe411 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1481 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)1.4 L/100km
Đường hỗn hợp1.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)32 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)26 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG168 mpg
UK MPG202 mpg
km/lít71 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp sốeCVT-speed tự động eCVT
Số cấpeCVT
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới18.8 °
Góc thoátGóc thoát24.4 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.