
Ford Kuga Active 2.5 • 243 HP • Plug-in Hybrid CVT
SUVDẫn động cầu trước2024-nay
243 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất243 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)14.4 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe (dưới ghế trước + giữa các ghế)
Công suất hệ thống243 HP
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)69 km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 308x27 mm
Phanh sauĐĩa, 302x11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/60 R18
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4645 mm
Chiều rộng1882 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2177 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2000 mm
Chiều cao1683 mm
Chiều dài cơ sở2711 mm
Khoảng sáng gầm xe191 mm
Chiều rộng cơ sở trước1599 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Đường kính quay vòng11.38 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe412 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1534 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)0.9-1.2 L/100km
Đường hỗn hợp0.9-1.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)20-28 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG261 - 196 mpg
UK MPG314 - 235 mpg
km/lít111 - 83 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới20 °
Góc thoátGóc thoát24.7 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.