
Ford Kuga Titanium 1.5 EcoBoost • 186 HP • Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
186 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất186 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1600-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Mã động cơCRDA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.3 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/65 R17 106H XL; 225/60 R18 104V XL
Mâm xe7J x 17 ET50; 7.5J x 18 ET50
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4604 mm
Chiều rộng1882 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2177 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2000 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2710 mm
Khoảng nhô trước947 mm
Khoảng nhô sau946 mm
Khoảng sáng gầm xe159 mm
Chiều rộng cơ sở trước1599 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1534 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.8-7.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.8-7.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)154-178 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e-bis
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG35 - 30 mpg
UK MPG42 - 36 mpg
km/lít15 - 13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới19 °
Góc thoátGóc thoát25 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.