Skip to content
Ford Maverick 2.0 EcoBoost (238 Hp) AWD Automatic - front

Ford Maverick 2.0 EcoBoost • 238 HP • AWD Automatic

Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
238 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất238 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn373 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơEcoBoost
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.38 mm
Hành trình83.06 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát8.7 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Coil spring, Independent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauSpring Strut, Independent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/65 R17; 225/55 R19
Mâm xe17"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5075 mm
Chiều rộng1844 mm
Rộng (gương)2121 mm
Rộng (gập)1979 mm
Chiều cao1740 mm
Chiều dài cơ sở3076 mm
Khoảng nhô trước869 mm
Khoảng nhô sau1130 mm
Khoảng sáng gầm xe211 mm
Chiều rộng cơ sở trước1613 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1616 kg
Trọng lượng toàn tải2377 kg
Cốp xe943 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới21.1 °
Góc thoát21.1 °
Góc đỉnh dốc18.3 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)907 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.